Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

稻田

dào tián

paddy field

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • paddy field
  • rice paddy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 稻 · 田

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả