Chữ Hán
荆
jīng
thorns, brambles
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thorns, brambles
- surname
- an early name for the state of Chu 楚國|楚国[Chu3 guo2]
- surname Jing
- chaste tree or its berry (Vitex agnus-castus)
Giản thể / Phồn thể
荆→荊
Thứ tự nét
荆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
到dào
to go to, to arrive
前qián
in front, forward
则zé
rule, law, regulation
副fù
to assist, to supplement
制zhì
system
别bié
to separate, to distinguish, to classify
刚gāng
hard, strong, tough
利lì
gains, advantage, profit, merit
经jīng
the classics
竟jìng
finally, after all, at last
精jīng
essence, germ, spirit
京jīng
capital city
境jìng
boundary, frontier
净jìng
clean, pure
惊jīng
to frighten, to startle
镜jìng
mirror, glass