Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

荆

jīng

thorns, brambles

9 nétBộ thủ 刂Số 2822Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thorns, brambles
  • surname
  • an early name for the state of Chu 楚國|楚国[Chu3 guo2]
  • surname Jing
  • chaste tree or its berry (Vitex agnus-castus)

Giản thể / Phồn thể

荆→荊

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A plant 艹 armed with thorns 刂

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

荆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan