Từ tiếng Trung
荆棘
jīng jí
thistles and thorns
Phồn thể: 荊棘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thistles and thorns
- brambles
- thorny undergrowth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 荆 · 棘
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jīng jí
thistles and thorns
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 荆 · 棘
Từ vựng