Từ tiếng Trung
矗立
chù lì
to tower
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to tower
- standing tall and upright (of large building)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 矗 · 立
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
chù lì
to tower
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 矗 · 立
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.