Từ tiếng Trung
柑橘
gān jú
citrus
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- citrus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 柑 · 橘
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
gān jú
citrus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 柑 · 橘
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.