Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不敢当

bù gǎn dāng

lit. I dare not (accept the honor); fig. I don't deserve your praise

Phồn thể: 不敢當

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lit. I dare not (accept the honor); fig. I don't deserve your praise
  • you flatter me

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 敢 · 当

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả