Chữ Hán
趸
dǔn
to buy or sell wholesale
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to buy or sell wholesale
- wholesale
Giản thể / Phồn thể
趸→躉
Thứ tự nét
趸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan