Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

艾哈迈德

ài hǎ mài dé

Ahmed (name)

Phồn thể: 艾哈邁德

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Ahmed (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 艾 · 哈 · 迈 · 德

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả