Từ tiếng Trung
艾哈迈德
ài hǎ mài dé
Ahmed (name)
Phồn thể: 艾哈邁德
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Ahmed (name)
Các chữ trong từ này
艾ài5 nétmugwort, Artemisia vulgaris哈hā9 nétthe sound of laughter迈mài6 nétold德dé15 nétethics, morality
Từ thường dùng: 艾 · 哈 · 迈 · 德
Từ vựng