Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
艾迪
Từ tiếng Trung
Lưu
艾迪
ài dí
Eddie (name)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Eddie (name)
Các chữ trong từ này
艾
ài
5 nét
mugwort, Artemisia vulgaris
迪
dí
8 nét
to advance, to enlighten, to make progress
Từ thường dùng: 艾 · 迪
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
艾滋病
ài zī bìng
(loanword) AIDS
艾哈迈德
ài hǎ mài dé
Ahmed (name)