Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

华为

huá wéi

Huawei (brand)

Phồn thể: 華爲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Huawei (brand)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 华 · 为

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả