Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
华北
Từ tiếng Trung
Lưu
华北
huá běi
North China
Nghe
Phồn thể:
華北
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
North China
Các chữ trong từ này
华
huá
6 nét
flowery
北
běi
5 nét
north
Từ thường dùng: 华 · 北
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
华人
huá rén
ethnic Chinese person or people
华侨
huá qiáo
overseas Chinese; (in a restricted sense) Chinese emigrant who still retains Chinese nati…
华为
huá wéi
Huawei (brand)
华夏
huá xià
old name for China; Cathay
华丽
huá lì
gorgeous