Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

华北

huá běi

North China

Phồn thể: 華北

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • North China

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 华 · 北

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả