Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

华侨

huá qiáo

overseas Chinese

Phồn thể: 華僑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • overseas Chinese
  • (in a restricted sense) Chinese emigrant who still retains Chinese nationality
  • CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 华 · 侨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả