Từ tiếng Trung
清华
qīng huá
abbr. for 清華大學|清华大学[Qing1 hua2 Da4 xue2]
Phồn thể: 清華
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- abbr. for 清華大學|清华大学[Qing1 hua2 Da4 xue2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 清 · 华
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
清楚qīng chuclear; distinct; to understand thoroughly; to be clear about清理qīng lǐto clear up; to tidy up; to dispose of清晰qīng xīclear; distinct清洁qīng jiéclean; to clean清醒qīng xǐngclear-headed; sober; awake清单qīng dānlist of items清洗qīng xǐto wash; to rinse; to clean; (fig.) to purge; to get rid of (corrupt individuals etc)清除qīng chúto clear away; to eliminate; to get rid of