Từ tiếng Trung
亮丽
liàng lì
bright and beautiful
Phồn thể: 亮麗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bright and beautiful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亮 · 丽
Từ vựng
Từ tiếng Trung
liàng lì
bright and beautiful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亮 · 丽
Từ vựng