Từ tiếng Trung
绚丽
xuàn lì
gorgeous
Phồn thể: 絢麗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gorgeous
- magnificent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绚 · 丽
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xuàn lì
gorgeous
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绚 · 丽
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.