Từ tiếng Trung
陕北
shǎn běi
Shanbei, northern Shaanxi province, including Yulin 榆林 and Yan'an 延安, a Holy Land of Mao's revolution 革命聖地|革命圣地
Phồn thể: 陝北
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Shanbei, northern Shaanxi province, including Yulin 榆林 and Yan'an 延安, a Holy Land of Mao's revolution 革命聖地|革命圣地
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 陕 · 北
Từ vựng