Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

博弈

bó yì

games (such as chess, dice etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • games (such as chess, dice etc)
  • gambling
  • contest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 博 · 弈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả