Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

博格

bó gé

(name) Borg

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Borg
  • Bjorn Borg (1956–), Swedish tennis star

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 博 · 格

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả