Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鲶

nián

catfish

16 nétBộ thủ 鱼Số 3669Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • catfish
  • sheat
  • sheatfish (Parasilurus asotus)
  • oriental catfish
  • see also 鮎|鲇[nian2]

Giản thể / Phồn thể

鲶→鯰

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fish

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鲶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan