Chữ Hán
磴
dèng
stone steps on a cliff or hill
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stone steps on a cliff or hill
- cliff-ledge
- stone step
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
Stone 石 steps for climbing 登; 登 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
磴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
等děng
rank, grade
登dēng
to rise, to mount, to board, to climb
灯dēng
lamp, lantern, light
邓dèng
surname
瞪dèng
to stare at
蹬dēng
to step on
凳dèng
bench
镫dèng
lamp