Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

撞

zhuàng

to bump into, to collide, to hit, to knock against

15 nétBộ thủ 扌Số 776

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bump into, to collide, to hit, to knock against
  • to knock against
  • to bump into
  • to run into
  • to meet by accident

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

撞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan