Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

撞击

zhuàng jī

to strike; to hit; to ram

Phồn thể: 撞擊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to strike; to hit; to ram

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 撞 · 击

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả