Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相撞

xiāng zhuàng

collision

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • collision
  • crash
  • to crash together
  • to collide with
  • to bump into

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 撞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả