Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冲撞

chōng zhuàng

to collide

Phồn thể: 衝撞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collide
  • jerking motion
  • to impinge
  • to offend
  • to provoke

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冲 · 撞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả