Từ tiếng Trung
小鬼
xiǎo guǐ
little demon (term of endearment for a child)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- little demon (term of endearment for a child)
- mischievous child
- imp
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 鬼
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiǎo guǐ
little demon (term of endearment for a child)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 鬼
Từ vựng