Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
鬼魂
Từ tiếng Trung
Lưu
鬼魂
guǐ hún
ghost
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ghost
Các chữ trong từ này
鬼
guǐ
9 nét
ghost
魂
hún
13 nét
soul, spirit
Từ thường dùng: 鬼 · 魂
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
鬼子
guǐ zi
devil (derog. term for foreign invaders); (esp. during resistance against Japanese aggres…
鬼话
guǐ huà
lie; false words; nonsense; CL:篇[pian1]
鬼神
guǐ shén
supernatural beings