Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鬼话

guǐ huà

lie

Phồn thể: 鬼話

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lie
  • false words
  • nonsense
  • CL:篇[pian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鬼 · 话

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả