Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
鬼话
Từ tiếng Trung
Lưu
鬼话
guǐ huà
lie
Nghe
Phồn thể:
鬼話
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lie
false words
nonsense
CL:篇[pian1]
Các chữ trong từ này
鬼
guǐ
9 nét
ghost
话
huà
8 nét
talk, speech
Từ thường dùng: 鬼 · 话
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
鬼子
guǐ zi
devil (derog. term for foreign invaders); (esp. during resistance against Japanese aggres…
鬼魂
guǐ hún
ghost
鬼神
guǐ shén
supernatural beings