Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丢

diū

to lose

6 nétBộ thủ 一Số 535Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lose
  • to discard
  • to put aside
  • to throw

Giản thể / Phồn thể

丢→丟

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A lost 厶 jade 玉

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

丢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan