Chữ Hán
丢
diū
to lose
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lose
- to discard
- to put aside
- to throw
Giản thể / Phồn thể
丢→丟
Thứ tự nét
丢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan