Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丢人

diū rén

to lose face

Phồn thể: 丟人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lose face

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丢 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả