Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
丢脸
Từ tiếng Trung
Lưu
丢脸
diū liǎn
to lose face
Nghe
Phồn thể:
丟臉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to lose face
humiliation
Các chữ trong từ này
丢
diū
6 nét
to lose
脸
liǎn
11 nét
face, cheek
Từ thường dùng: 丢 · 脸
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
丢失
diū shī
to lose; to misplace
丢掉
diū diào
to lose; to throw away; to discard; to cast away
丢弃
diū qì
to discard; to abandon
丢下
diū xià
to abandon
丢人
diū rén
to lose face
丢三落四
diū sān là sì
forgetful; empty-headed