Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
丢下
Từ tiếng Trung
Lưu
丢下
diū xià
to abandon
Nghe
Phồn thể:
丟下
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to abandon
Các chữ trong từ này
丢
diū
6 nét
to lose
下
xià
3 nét
below, underneath
Từ thường dùng: 丢 · 下
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
丢脸
diū liǎn
to lose face; humiliation
丢失
diū shī
to lose; to misplace
丢掉
diū diào
to lose; to throw away; to discard; to cast away
丢弃
diū qì
to discard; to abandon
丢人
diū rén
to lose face
丢三落四
diū sān là sì
forgetful; empty-headed