Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丢下

diū xià

to abandon

Phồn thể: 丟下

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to abandon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丢 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả