Từ tiếng Trung
丢三落四
diū sān là sì
forgetful
Phồn thể: 丟三落四
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- forgetful
- empty-headed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丢 · 三 · 落 · 四
Từ vựng
Từ tiếng Trung
diū sān là sì
forgetful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丢 · 三 · 落 · 四
Từ vựng