Từ tiếng Trung
丢失
diū shī
to lose; to misplace
Phồn thể: 丟失
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lose; to misplace
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丢 · 失
Từ vựng
Từ tiếng Trung
diū shī
to lose; to misplace
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丢 · 失
Từ vựng