Chữ Hán
纺
fǎng
to spin, to weave, to reel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to spin, to weave, to reel
- to spin (cotton or hemp etc)
- fine woven silk fabric
Giản thể / Phồn thể
纺→紡
Thứ tự nét
纺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
放fàng
to release, to liberate, to free
方fāng
square, rectangle
房fáng
building, house, room
防fáng
to protect, to defend, to guard against
访fǎng
to visit
坊fāng
neighborhood, district, community
仿fǎng
to imitate, to copy
芳fāng
fragrant