Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纺织

fǎng zhī

spinning and weaving

Phồn thể: 紡織

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spinning and weaving

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纺 · 织

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả