Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
纺织品
Từ tiếng Trung
Lưu
纺织品
fǎng zhī pǐn
textile
Nghe
Phồn thể:
紡織品
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
textile
fabrics
Các chữ trong từ này
纺
fǎng
7 nét
to spin, to weave, to reel
织
zhī
8 nét
to knit, to weave
品
pǐn
9 nét
article, good, product
Từ thường dùng: 纺 · 织 · 品
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
纺织
fǎng zhī
spinning and weaving