Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诞辰

dàn chén

birthday

Phồn thể: 誕辰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • birthday

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诞 · 辰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả