Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
诞生
Từ tiếng Trung
Lưu
诞生
dàn shēng
to be born
Nghe
Phồn thể:
誕生
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to be born
Các chữ trong từ này
诞
dàn
8 nét
to give birth, to bear children
生
shēng
5 nét
life, lifetime
Từ thường dùng: 诞 · 生
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
诞辰
dàn chén
birthday