Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诞生

dàn shēng

to be born

Phồn thể: 誕生

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be born

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诞 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả