Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

趁机

chèn jī

to seize an opportunity

Phồn thể: 趁機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seize an opportunity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 趁 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.