Chữ Hán
㐱
zhěn
bushy, black hair
5 nétBộ thủ 彡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bushy, black hair
- variant of 鬒
Thứ tự nét
㐱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
须xū
beard
形xíng
form, shape
影yǐng
shadow
彩cǎi
color, hue
彭péng
name of an ancient country
彦yàn
elegant
彪biāo
tiger
彬bīn
ornamental
真zhēn
real, actual, true, genuine
镇zhèn
calm, composed
针zhēn
needle, pin, tack
朕zhèn
the royal "we", for imperial use
震zhèn
shake, quake, tremor
阵zhèn
row, column
珍zhēn
a treasure, a precious thing
枕zhěn
pillow