Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国父

guó fù

father or founder of a nation

Phồn thể: 國父

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • father or founder of a nation
  • Father of the Republic (Sun Yat-sen)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 父

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả