Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

神父

shén fu

Catholic or Orthodox priest; Father (title of address)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Catholic or Orthodox priest; Father (title of address)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 神 · 父

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả