Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
神圣
Từ tiếng Trung
Lưu
神圣
shén shèng
divine
Nghe
Phồn thể:
神聖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
divine
hallow
holy
sacred
Các chữ trong từ này
神
shén
9 nét
god, spirit
圣
shèng
5 nét
holy, sacred
Từ thường dùng: 神 · 圣
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
神秘
shén mì
mysterious; mystery
神经
shén jīng
nerve; mental state; (coll.) unhinged; nutjob
神话
shén huà
legend; fairy tale; myth; mythology
神奇
shén qí
magical; mystical; miraculous
神父
shén fu
Catholic or Orthodox priest; Father (title of address)