Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

神圣

shén shèng

divine

Phồn thể: 神聖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • divine
  • hallow
  • holy
  • sacred

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 神 · 圣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả