Từ tiếng Trung
神经
shén jīng
nerve
Phồn thể: 神經
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nerve
- mental state
- (coll.) unhinged
- nutjob
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 神 · 经
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shén jīng
nerve
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 神 · 经
Từ vựng