Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

神话

shén huà

legend

Phồn thể: 神話

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • legend
  • fairy tale
  • myth
  • mythology

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 神 · 话

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả