Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

神奇

shén qí

magical

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • magical
  • mystical
  • miraculous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 神 · 奇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả