Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

神秘

shén mì

mysterious

Phồn thể: 神祕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mysterious
  • mystery

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 神 · 秘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả