Chữ Hán
晏
yàn
peaceful, tranquil, quiet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- peaceful, tranquil, quiet
- clear
- late in the day
- surname Yan
- late
Thứ tự nét
晏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan