Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

晏

yàn

peaceful, tranquil, quiet

10 nétBộ thủ 日Số 2705

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • peaceful, tranquil, quiet
  • clear
  • late in the day
  • surname Yan
  • late

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A woman safe in a house 安 at sunset 日

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

晏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan