Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

充斥

chōng chì

to be full of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be full of
  • to flood
  • to congest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 充 · 斥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả