Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

充实

chōng shí

rich

Phồn thể: 充實

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rich
  • full
  • substantial
  • to enrich
  • to augment
  • to substantiate (an argument)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 充 · 实

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả